Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

show

Bản dịch

cho xem, chỉ cho, cho thấy

We
show
them
our
shoes
.

Chúng tôi cho họ xem đôi giày của mình.

Có 18 lời bình

We
show
him
a
spider
.

Chúng tôi cho anh ấy xem một con nhện.

Có 12 lời bình

They
show
me
their
dinner
.

Họ cho tôi xem bữa ăn tối của họ.

Có 39 lời bình

Tất cả thể động từ của show

ngôihiện tạiquá khứ
Ishowshowed
he/she/itshowsshowed
you/we/theyshowshowed

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu