Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

sets

Bản dịch

bố trí, đặt, dọn

Chia động từ của set

He
sets
the
stage
.

Anh ấy bố trí sân khấu.

Có 23 lời bình

He
sets
the
table
.

Anh ấy bố trí bàn.

Có 16 lời bình

Who
sets
you
off
?

Ai làm bạn giận?

Có 28 lời bình

Tất cả thể động từ của set

ngôihiện tạiquá khứ
Isetset
he/she/itsetsset
you/we/theysetset

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu