Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

sandwich

Bản dịch

sandwich, kẹp, bánh mì kẹp

You
eat
a
sandwich
.

Bạn ăn một cái bánh sandwich.

Có 51 lời bình

A
sandwich

Một cái bánh mì kẹp

Có 55 lời bình

Apple
sandwich

Bánh mì kẹp táo

Có 39 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu