Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

route

Bản dịch

tuyến đường, đường đi, lộ trình

The
museum
is
not
on
his
route
.

Viện bảo tàng không nằm trên lộ trình của anh ấy.

Có 2 lời bình

He
takes
a
private
route
.

Anh ấy chọn một tuyến đường riêng.

Có 4 lời bình

The
route

Tuyến đường

Có 8 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu