Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

receives

Bản dịch

nhận, nhận được

Chia động từ của receive

My
sister
receives
the
newspaper
on
Sunday
.

Chị gái của tôi nhận được tờ báo vào Chủ Nhật.

Có 7 lời bình

She
receives
her
car
.

Cô ấy nhận chiếc xe ô tô của cô ấy.

Có 14 lời bình

He
receives
the
keys
.

Anh ấy nhận những cái chìa khóa.

Có 12 lời bình

Tất cả thể động từ của receive

ngôihiện tạiquá khứ
Ireceivereceived
he/she/itreceivesreceived
you/we/theyreceivereceived

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu