Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

prevent

Bản dịch

ngăn chặn, ngăn cản

The
doctor
is
going
to
prevent
the
baby
's
problems
.

Bác sĩ sẽ ngăn chặn những vấn đề của em bé.

Có 1 lời bình

Are
you
going
to
prevent
the
crisis
?

Bạn sẽ ngăn chặn sự khủng hoảng chứ?

Có 4 lời bình

We
are
going
to
prevent
the
war
.

Chúng tôi sẽ ngăn chặn cuộc chiến.

Có 3 lời bình
Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu