Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. preparation

preparation

Bản dịch

sự chuẩn bị, sự sửa soạn

The
preparation
starts
next
week

Sự chuẩn bị bắt đầu vào tuần sau

Có 2 lời bình

The
preparation
starts
next
week

Sự chuẩn bị bắt đầu vào tuần sau

Có 2 lời bình

The
preparation
is
very
important
.

Sự chuẩn bị thì rất quan trọng.

Có 13 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu