Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

position

Bản dịch

vị trí, địa vị, chỗ

He
lost
the
position
in
November
.

Anh ta đã mất vị trí vào tháng mười một .

Có 6 lời bình

Where
is
my
position
on
the
map
?

Vị trí của tôi trên bản đồ là ở đâu ?

Có 26 lời bình

I
want
to
apply
for
that
position
.

Tôi muốn nộp đơn cho vị trí đó.

Có 6 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu