Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

other

Bản dịch

khác

Do
you
have
any
other
dresses
?

Bạn có những cái đầm nào khác không?

Có 11 lời bình

I
have
other
shoes
.

Tôi có những đôi giày khác.

Có 24 lời bình

We
know
each
other
.

Chúng tôi quen biết nhau.

Có 10 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu