Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

order

Bản dịch

gọi, đặt, lệnh

Here
everything
is
in
order
.

Ở đây mọi thứ thì theo trật tự.

Có 8 lời bình

This
telephone
is
out
of
order
.

Cái điện thoại này thì bị hư.

Có 2 lời bình

This
is
my
order
.

Đây là yêu cầu của tôi.

Có 26 lời bình

Tất cả thể động từ của order

ngôihiện tạiquá khứ
Iorderordered
he/she/itordersordered
you/we/theyorderordered

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu