Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

offer

Bản dịch

cho, mời, đưa

They
offer
me
a
sandwich
.

Họ đưa cho tôi một cái sandwich.

Có 41 lời bình

I
offer
you
a
plate
of
fruit
.

Tôi mời bạn một đĩa trái cây.

Có 28 lời bình

I
offer
her
food
.

Tôi cho cô ấy thức ăn.

Có 26 lời bình

Tất cả thể động từ của offer

ngôihiện tạiquá khứ
Iofferoffered
he/she/itoffersoffered
you/we/theyofferoffered

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu