Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. nobody

nobody

Bản dịch

không ai, không có ai, không người nào

Nobody
likes
that
.

Không ai thích điều đó.

Có 13 lời bình

Nobody
wants
that
.

Không ai muốn điều đó.

Có 9 lời bình

Nobody
speaks
to
me
.

Không ai nói với tôi.

Có 13 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu