Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

near

Bản dịch

gần, cạnh

Our
dog
sleeps
near
me
.

Con chó của chúng tôi ngủ gần tôi.

Có 25 lời bình

They
are
near
their
children
.

Họ ở gần những đứa trẻ của mình.

Có 49 lời bình

His
child
plays
near
him
.

Con của anh ấy chơi gần anh ấy.

Có 34 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu