Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

meeting

Bản dịch

cuộc họp, gặp, gặp gỡ

They
hate
meetings
.

Họ ghét những cuộc họp.

Có 4 lời bình

Our
meetings
are
open
to
the
public
.

Các buổi họp của chúng tôi thì mở cửa cho công chúng.

There
are
meetings
every
Monday
.

Có những cuộc họp vào mỗi thứ hai.

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu