Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

meal

Bản dịch

bữa ăn, bữa cơm

He
eats
the
meal
.

Anh ấy ăn bữa ăn.

Có 34 lời bình

A
meal

Một bữa ăn

Có 38 lời bình

The
meal

Bữa ăn

Có 45 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu