Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

lets

Bản dịch

He
lets
me
cook
dinner
.

Anh ấy để tôi nấu bữa tối.

Có 13 lời bình

The
man
lets
me
leave
.

Người đàn ông để tôi đi.

Có 18 lời bình

He
lets
me
think
.

Anh ấy để tôi nghĩ.

Có 4 lời bình

Tất cả thể động từ của let

ngôihiện tạiquá khứ
Iletlet
he/she/itletslet
you/we/theyletlet

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu