Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. let

let

Bản dịch

để, cho, để cho

Let
me
buy
you
lunch
!

Để tôi mua bữa ăn trưa cho bạn!

Có 8 lời bình

Let
me
wake
him
!

Để tôi đánh thức anh ấy!

Có 12 lời bình

Let
it
go
!

Đừng kìm nén nữa!

Có 26 lời bình

Tất cả thể động từ của let

ngôihiện tạiquá khứ
Iletlet
he/she/itletslet
you/we/theyletlet

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu