Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. leaves

leaves

Bản dịch

những chiếc lá, rời, rời đi

Chia động từ của leave

She
leaves
the
child
in
the
room
.

Cô ấy để đứa trẻ lại ở trong phòng.

Có 1 lời bình

The
train
leaves
at
nine
.

Chiếc tàu lửa rời lúc chín giờ.

Có 20 lời bình

She
leaves
him
.

Cô ta rời bỏ anh ta.

Có 30 lời bình

Tất cả thể động từ của leave

ngôihiện tạiquá khứ
Ileaveleft
he/she/itleavesleft
you/we/theyleaveleft

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu