Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

keep

Bản dịch

giữ, cất, tiếp tục

Do
not
keep
your
keys
in
the
bag
.

Đừng giữ những chiếc chìa khóa của bạn trong túi.

Có 3 lời bình

I
do
not
want
to
keep
anything
.

Tôi không muốn giữ lại bất cứ thứ gì.

Có 9 lời bình

Where
do
you
keep
the
bread
?

Bạn cất bánh mỳ ở đâu?

Có 21 lời bình

Tất cả thể động từ của keep

ngôihiện tạiquá khứ
Ikeepkept
he/she/itkeepskept
you/we/theykeepkept

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu