Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

instrument

Bản dịch

nhạc cụ, dụng cụ

Which
instrument
do
you
hear
?

Các bạn nghe thấy nhạc cụ nào ?

Có 1 lời bình

She
plays
that
instrument
.

Cô ấy chơi nhạc cụ đó.

Có 7 lời bình

Who
has
the
instrument
?

Ai có nhạc cụ?

Có 5 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu