Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

hundred

Bản dịch

trăm, một trăm

The
country
has
a
hundred
museums
.

Đất nước có một trăm bảo tàng.

Có 10 lời bình

A
century
has
a
hundred
years
.

Một thế kỷ có một trăm năm.

Có 8 lời bình

I
have
a
hundred
apples
.

Tôi có một trăm trái táo.

Có 17 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu