Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

give

Bản dịch

cho, đưa, đưa cho

I
give
my
son
a
plate
of
food
.

Tôi đưa con trai tôi một đĩa thức ăn.

Có 3 lời bình

We
give
the
bread
to
the
duck
.

Chúng tôi đưa bánh mì cho con vịt.

Có 20 lời bình

They
give
me
a
skirt
.

Họ đưa tôi một cái váy.

Có 90 lời bình

Tất cả thể động từ của give

ngôihiện tạiquá khứ
Igivegave
he/she/itgivesgave
you/we/theygivegave

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu