Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

gas

Bản dịch

ga, xăng, khí đốt

The
car
is
out
of
gas
.

Chiếc xe hơi thì hết xăng.

Có 13 lời bình

This
zone
is
rich
in
gas
.

Khu vực này giàu khí ga.

Có 6 lời bình

The
car
is
out
of
gas
.

Chiếc xe hơi thì hết xăng.

Có 13 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu