Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. finds

finds

Bản dịch

tìm thấy, tìm ra, kiếm ra

Chia động từ của find

She
finds
her
grandmother
's
letters
.

Cô ấy tìm thấy những lá thư của bà cô ấy.

Có 5 lời bình

He
finds
out
her
name
.

Anh ấy tìm ra tên của cô ấy.

Có 9 lời bình

He
finds
her
.

Anh ấy tìm thấy cô ấy.

Có 21 lời bình

Tất cả thể động từ của find

ngôihiện tạiquá khứ
Ifindfound
he/she/itfindsfound
you/we/theyfindfound

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu