Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. fill

fill

Bản dịch

rót, lấp, đổ

We
fill
our
bags
.

Chúng tôi đổ đầy những cái túi của mình .

Có 18 lời bình

I
fill
the
bottle
with
oil
.

Tôi rót đầy dầu vào chai.

Có 21 lời bình

I
fill
the
bottle
with
milk
.

Tôi rót đầy sữa vào chai.

Có 18 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu