Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

fear

Bản dịch

sự sợ hãi, nỗi sợ hãi, sự khiếp sợ

Is
this
a
fear
for
every
artist
?

Đây là một nỗi sợ hãi của mỗi nghệ sĩ à?

Có 3 lời bình

Now
I
have
a
new
fear
.

Bây giờ tôi có một nỗi sợ hãi mới .

Có 12 lời bình

The
boy
has
a
fear
of
dogs
.

Cậu bé có một nỗi sợ những con chó.

Có 13 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu