Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

experience

Bản dịch

kinh nghiệm, trải nghiệm

He
has
knowledge
and
experience
as
well
.

Anh ấy có kiến thức và cả kinh nghiệm nữa.

Có 10 lời bình

He
is
young
but
has
experience
.

Anh ta còn trẻ nhưng có kinh nghiệm.

Có 11 lời bình

She
wrote
a
book
about
her
experiences
.

Cô ta đã viết một quyển sách về những trải nghiệm của mình.

Có 3 lời bình

Tất cả thể động từ của experience

ngôihiện tạiquá khứ
Iexperienceexperienced
he/she/itexperiencesexperienced
you/we/theyexperienceexperienced

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu