Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

expensive

Bản dịch

đắt, đắt tiền, mắc

Her
black
dress
is
expensive
.

Cái đầm đen của cô ấy thì đắt tiền.

Có 46 lời bình

My
shoes
are
expensive
.

Những chiếc giày của tôi thì đắt.

Có 22 lời bình

Dog
food
is
expensive
.

Thức ăn cho chó thì đắt tiền.

Có 21 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu