Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

evidence

Bản dịch

bằng chứng, chứng cứ

The
lawyer
looks
for
an
evidence
against
him
.

Người luật sư tìm một bằng chứng chống lại anh ta.

Có 1 lời bình

There
is
no
historical
evidence
.

Không có bằng chứng lịch sử.

Có 14 lời bình

This
is
evidence
!

Đây là chứng cứ!

Có 11 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu