Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

equipment

Bản dịch

thiết bị

How
to
play
without
equipment
?

Làm sao mà chơi khi không có dụng cụ?

Có 6 lời bình

They
used
the
equipment
to
make
cheese
.

Họ đã dùng thiết bị để làm phô mai.

Có 4 lời bình

He
has
professional
equipment
.

Anh ta có thiết bị chuyên nghiệp.

Có 23 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu