Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

duck

Bản dịch

vịt, con vịt

He
has
a
duck
,
I
have
a
turtle
.

Anh ấy có một con vịt, tôi có một con rùa.

Có 86 lời bình

I
have
a
duck
.

Tôi có một con vịt.

Có 23 lời bình

The
duck
drinks
the
water
.

Con vịt uống nước.

Có 26 lời bình

Tất cả thể động từ của duck

ngôihiện tạiquá khứ
Iduckducked
he/she/itducksducked
you/we/theyduckducked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu