Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. degree

degree

Bản dịch

độ, bằng cấp, mức độ

A
beer
today
or
a
degree
tomorrow
?

Một chai bia hôm nay hay một bằng cấp ngày mai ?

Có 17 lời bình

A
beer
today
or
a
degree
tomorrow
?

Một chai bia hôm nay hay một bằng cấp ngày mai ?

Có 17 lời bình

The
degree
takes
four
or
five
years
.

Cái bằng mất bốn hoặc năm năm .

Có 18 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu