Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

cooks

Bản dịch

nấu, nấu ăn, nấu nướng

Chia động từ của cook

She
cooks
the
food
.

Cô ấy nấu thức ăn.

Có 23 lời bình

He
cooks
soup
.

Anh ấy nấu canh.

Có 21 lời bình

He
cooks
fish
.

Anh ấy nấu cá.

Có 54 lời bình

Tất cả thể động từ của cook

ngôihiện tạiquá khứ
Icookcooked
he/she/itcookscooked
you/we/theycookcooked

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu