Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. contains

contains

Bản dịch

It
contains
the
important
dates
.

Nó bao gồm những ngày quan trọng.

Có 4 lời bình

A
minute
contains
sixty
seconds
.

Một phút gồm sáu mươi giây.

Có 39 lời bình

The
glass
contains
juice
.

Cái ly chứa nước hoa quả.

Có 14 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu