Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. children

children

Bản dịch

những đứa trẻ, những đứa con, trẻ em

Are
we
children
?

Chúng ta có phải trẻ em không?

Có 19 lời bình

We
are
children
.

Chúng tôi là những đứa trẻ.

Có 40 lời bình

The
children
read
a
book
.

Bọn trẻ đọc một quyển sách.

Có 54 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu