Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu
  1. Từ điển
  2. child

child

Bản dịch

đứa trẻ, đứa con, đứa bé

She
is
a
child
.

Cô ấy là một đứa trẻ.

Có 64 lời bình

You
are
a
child
.

Bạn là một đứa trẻ.

Có 174 lời bình

I
am
a
child
.

Tôi là một đứa trẻ.

Có 115 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu