Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

brown

Bản dịch

nâu, màu nâu

The
man
has
brown
shoes
.

Người đàn ông có những đôi giày màu nâu.

Có 4 lời bình

My
shoes
are
brown
.

Những chiếc giày của tôi thì màu nâu.

Có 5 lời bình

I
have
a
brown
hat
.

Tôi có một chiếc mũ màu nâu.

Có 46 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu