Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

blame

Bản dịch

khiển trách, lời trách mắng

He
always
took
the
blame
.

Anh ấy đã luôn nhận trách nhiệm.

Có 8 lời bình

He
gets
the
blame
.

Anh ấy nhận sự khiển trách.

Có 7 lời bình

The
blame

Sự khiển trách

Có 6 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu