Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

bedsheet

Bản dịch

tấm trải giường, tấm ra trải giường, khăn trải giường

I
have
a
bedsheet
.

Tôi có một tấm ga trải giường.

Có 25 lời bình

A
bedsheet

Một tấm trải giường

Có 8 lời bình

Where
are
the
bedsheets
?

Những tấm ra trải giường ở đâu?

Có 22 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu