Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

bear

Bản dịch

gấu, con gấu

The
bear
eats
an
apple
.

Con gấu ăn một quả táo.

Có 27 lời bình

He
has
a
bear
.

Anh ấy có một con gấu.

Có 55 lời bình

I
am
a
bear
.

Tôi là một con gấu.

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu