Duolingo
Ngôn ngữ hiển thị: Tiếng Việt
Bắt đầu

among

Bản dịch

giữa, trong số, ở giữa (nhiều hơn 2)

The
cat
sleeps
among
the
dogs
.

Con mèo nằm ngủ giữa những con chó.

Có 15 lời bình

She
runs
among
the
cats
.

Cô ấy chạy giữa những con mèo.

Có 24 lời bình

They
are
among
us
!

Họ đang ở trong số chúng ta!

Có 82 lời bình

Thảo luận liên quan

Học Tiếng Tây Ban Nha chỉ trong 5 phút mỗi ngày. Miễn phí.
Bắt đầu