Ngôn ngữ

  • Tiếng Pháp - Cấp độ 21
    Cấp độ kế tiếp: 420 KN
    Tổng điểm KN: 18580 KN
  • Tiếng Tây Ban Nha - Cấp độ 11
    Cấp độ kế tiếp: 73 KN
    Tổng điểm KN: 3827 KN
  • Tiếng Ai-len - Cấp độ 9
    Cấp độ kế tiếp: 363 KN
    Tổng điểm KN: 1887 KN
  • Tiếng Đức - Cấp độ 6
    Cấp độ kế tiếp: 37 KN
    Tổng điểm KN: 713 KN
  • Tiếng Ý - Cấp độ 6
    Cấp độ kế tiếp: 64 KN
    Tổng điểm KN: 686 KN
  • Tiếng Bồ Đào Nha - Cấp độ 5
    Cấp độ kế tiếp: 11 KN
    Tổng điểm KN: 439 KN
  • Tiếng Anh - Cấp độ 5
    Cấp độ kế tiếp: 150 KN
    Tổng điểm KN: 300 KN
  • Tiếng Nga - Cấp độ 2
    Cấp độ kế tiếp: 10 KN
    Tổng điểm KN: 110 KN
  • Tiếng Trung Quốc - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 20 KN
    Tổng điểm KN: 40 KN
  • Tiếng Hà Lan - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 22 KN
    Tổng điểm KN: 38 KN
  • Tiếng Nhật - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 40 KN
    Tổng điểm KN: 20 KN
  • Tiếng Wales - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 40 KN
    Tổng điểm KN: 20 KN
  • Tiếng Đan Mạch - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 47 KN
    Tổng điểm KN: 13 KN
  • Tiếng Navajo - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 50 KN
    Tổng điểm KN: 10 KN
  • Tiếng High Valyrian - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 50 KN
    Tổng điểm KN: 10 KN
  • Tiếng Thụy Điển - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 50 KN
    Tổng điểm KN: 10 KN
  • Tiếng Hy Lạp - Cấp độ 1
    Cấp độ kế tiếp: 50 KN
    Tổng điểm KN: 10 KN